mother's helper
/'mʌðəz'helpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giúp việc trong gia đình (thường là phụ nữ): "mother's helper" chỉ một người, thường là phụ nữ hoặc thiếu nữ, được thuê để hỗ trợ công việc nhà và chăm sóc trẻ em, giúp đỡ người mẹ trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She hired a mother's helper to watch the children while she worked from home. (Cô ấy thuê một người giúp việc để trông bọn trẻ trong khi cô làm việc tại nhà.)
- During the summer, their neighbor's teenage daughter worked as a mother's helper. (Vào mùa hè, cô con gái tuổi teen của hàng xóm làm người giúp việc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường ngụ ý công việc bán thời gian hoặc tạm thời, không giống như một "nanny" (vú em) toàn thời gian chuyên nghiệp. Người "mother's helper" thường làm việc dưới sự giám sát của người mẹ trong nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Nanny (n): vú em, người trông trẻ chuyên nghiệp (thường có trách nhiệm chính và độc lập hơn).
- Babysitter (n): người trông trẻ tạm thời (thường chỉ trông trẻ vào những dịp cụ thể, không nhất thiết hỗ trợ việc nhà).
- Au pair (n): người trông trẻ sống trong gia đình (thường là thanh niên nước ngoài, vừa trông trẻ vừa học văn hóa).
Từ đồng nghĩa
- Domestic helper: người giúp việc gia đình.
- Mother's aid: sự trợ giúp cho người mẹ (cụm từ ít phổ biến hơn).
danh từ
- người đàn bà giúp việc trong gia đình